Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "họ hàng" (1)

họ hàng
phát
Tiếng Anh Danh từrelatives
Từ vựng của tôi
Anh ấy đến cùng họ hàng.
He comes with relatives.

swap_horiz Từ liên quan "họ hàng" (1)

tàu chở hàng
Tiếng Anh Cụm từcargo ship
Từ vựng của tôi
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
The cargo ship was attacked in the Strait of Hormuz.

format_quote Cụm từ "họ hàng" (9)

phố Hàng Mã
hammer street
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
Anh ấy đến cùng họ hàng.
He comes with relatives.
Xe tải chở hàng đi qua.
The truck carries goods.
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
The truck carries heavy goods.
Chiếc xe đầu kéo chở hàng hóa nặng.
The tractor unit was carrying heavy goods.
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
The cargo ship was attacked in the Strait of Hormuz.
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
The cargo ship left Khalifa port.
Tàu chở hàng đã đến cảng.
The cargo ship has arrived at the port.